漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
一因
いちいん
one cause · một nguyên nhân
N3
因子
いんし
factor · nhân tố, yếu tố
N3
出馬
しゅつば
running (for election) · ra tranh cử
N3
馬力
ばりき
horsepower · mã lực
N3
大幅
おおはば
big · lớn, đáng kể
N3
一幅
いっぷく
(a) scroll · một bức (tranh cuộn)
N3
彼ら
かれら
they · họ, bọn họ
N3
未だ
まだ
still · vẫn còn, chưa
N3
未定
みてい
not yet fixed · chưa định
N3
舞う
まう
to dance (orig. a whirling dance) · múa, bay lượn
N3
見舞
みまい
visit (to someone affected by illness or misfortune) · sự thăm hỏi (người ốm, gặp nạn)
N3
装う
よそおう
to dress (oneself in) · ăn mặc; giả vờ
N3
正装
せいそう
full dress · lễ phục
N3
諸に
もろに
completely · hoàn toàn, trực diện
N3
諸国
しょこく
various countries · các nước
N3
死亡
しぼう
death · sự tử vong
N3
劇場
げきじょう
theatre · nhà hát
N3
劇的
げきてき
dramatic · kịch tính
N3
大河
たいが
large river · sông lớn
N3
河川
かせん
rivers · sông ngòi
N3
冷え
ひえ
chilliness · sự lạnh, cảm giác lạnh
N3
冷戦
れいせん
cold war · chiến tranh lạnh
N3
婦人
ふじん
woman · phụ nữ, quý bà
N3
婦長
ふちょう
head nurse · y tá trưởng
N3
‹ 前へ
1
2
…
26
27
28
…
31
32
次へ ›