漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
二階
にかい
second floor · tầng hai
N3
階段
かいだん
stairs · cầu thang
N3
機械
きかい
machine · máy móc
N3
性格
せいかく
personality · tính cách
N3
合格
ごうかく
passing an exam · đỗ, đạt
N3
覚える
おぼえる
to memorize · ghi nhớ
N3
感覚
かんかく
sense, feeling · cảm giác
N3
警官
けいかん
police officer · cảnh sát
N3
外交官
がいこうかん
diplomat · nhà ngoại giao
N3
感じる
かんじる
to feel · cảm thấy
N3
感動
かんどう
being deeply moved · cảm động
N3
関係
かんけい
relation, connection · quan hệ
N3
玄関
げんかん
entrance hall · cửa vào nhà
N3
海岸
かいがん
coast, seashore · bờ biển
N3
川岸
かわぎし
riverbank · bờ sông
N3
お願い
おねがい
request, favor · lời nhờ vả
N3
願う
ねがう
to wish, to hope · mong ước
N3
期間
きかん
period of time · thời hạn
N3
学期
がっき
school term · học kỳ
N3
飛行機
ひこうき
airplane · máy bay
N3
機会
きかい
opportunity · cơ hội
N3
日記
にっき
diary · nhật ký
N3
記事
きじ
article, news story · bài báo
N3
会議
かいぎ
meeting, conference · cuộc họp
N3
‹ 前へ
1
2
3
4
5
…
31
32
次へ ›