漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
条理
じょうり
reason · lẽ phải, lý lẽ
N3
独り
ひとり
one person · một mình
N3
独自
どくじ
original · độc đáo, riêng
N3
警部
けいぶ
police inspector · thanh tra cảnh sát
N3
警報
けいほう
warning · cảnh báo
N3
輸出
ゆしゅつ
export · xuất khẩu
N3
輸入
ゆにゅう
import · nhập khẩu
N3
訪れ
おとずれ
visit · chuyến thăm, sự đến
N3
訪う
とう
to ask · hỏi, thăm
N3
述部
じゅつぶ
predicate · vị ngữ
N3
後述
こうじゅつ
mentioning later · trình bày ở phần sau
N3
発想
はっそう
idea · ý tưởng, cách nghĩ
N3
想定
そうてい
hypothesis · giả định
N3
X線
エックスせん
X-ray · tia X
N3
本線
ほんせん
main line · tuyến chính
N3
率先
そっせん
taking the initiative · đi đầu, tiên phong
N3
利率
りりつ
interest rate · lãi suất
N3
州都
しゅうと
state capital · thủ phủ bang
N3
九州
きゅうしゅう
Kyūshū (southernmost of the four main islands of Japan) · Kyushu (Cửu Châu)
N3
武者
むしゃ
warrior · võ sĩ, chiến binh
N3
武力
ぶりょく
armed might · vũ lực
N3
入念
にゅうねん
careful · cẩn thận, kỹ lưỡng
N3
記念
きねん
commemoration · kỷ niệm
N3
労力
ろうりょく
labour · sức lao động, công sức
N3
‹ 前へ
1
2
…
16
17
18
…
31
32
次へ ›