漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
初日
しょにち
first day · ngày đầu tiên
N3
指す
さす
to point · chỉ, trỏ
N3
指定
してい
designation · chỉ định
N3
人権
じんけん
human rights · nhân quyền
N3
政権
せいけん
(political) administration · chính quyền
N3
第一
だいいち
first · thứ nhất, trước hết
N3
第二
だいに
second · thứ hai
N3
結び
むすび
ending · phần kết; nút buộc
N3
結ぶ
むすぶ
to tie · buộc, thắt, kết
N3
地点
ちてん
spot · địa điểm, vị trí
N3
原点
げんてん
starting point · điểm xuất phát
N3
会報
かいほう
bulletin (issued by a society) · bản tin của hội
N3
予報
よほう
forecast · dự báo
N3
府立
ふりつ
prefectural · do phủ (tỉnh) lập
N3
生活
せいかつ
life · cuộc sống, sinh hoạt
N3
活発
かっぱつ
lively · hoạt bát, sôi nổi
N3
共に
ともに
together · cùng với
N3
共同
きょうどう
cooperation · cộng đồng, hợp tác chung
N3
お得
おとく
good-value · có lợi, hời
N3
得意
とくい
satisfaction · sở trường; đắc ý
N3
解決
かいけつ
settlement · giải quyết
N3
解体
かいたい
demolition · tháo dỡ, giải thể
N3
予選
よせん
preliminary contest · vòng loại, vòng sơ tuyển
N3
査問
さもん
inquiry · thẩm vấn, chất vấn
N3
‹ 前へ
1
2
…
10
11
12
…
31
32
次へ ›