漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
業績
ぎょうせき
achievement · thành tích, kết quả kinh doanh
N2
築く
きずく
to build · xây dựng, vun đắp
N2
新築
しんちく
new building · nhà mới xây
N2
金貨
きんか
gold coin · tiền vàng
N2
通貨
つうか
currency · tiền tệ
N2
志す
こころざす
to aspire to · hướng tới, lập chí
N2
同志
どうし
like-mindedness · đồng chí, người cùng chí hướng
N2
混む
こむ
to be crowded · đông đúc, chật chội
N2
混同
こんどう
confusion · sự nhầm lẫn, lẫn lộn
N2
昇り
のぼり
ascent · sự đi lên
N2
昇る
のぼる
to ascend · mọc lên, bay lên
N2
出血
しゅっけつ
bleeding · xuất huyết, chảy máu
N2
輸血
ゆけつ
blood transfusion · truyền máu
N2
遅い
おそい
slow · chậm, muộn
N2
遅れ
おくれ
delay · sự chậm trễ
N2
居る
おる
to be (animate) · ở, có (khiêm nhường)
N2
同居
どうきょ
living together · sống chung
N2
雑談
ざつだん
chatting · tán gẫu, nói chuyện phiếm
N2
雑音
ざつおん
noise (usu. unpleasant) · tạp âm, tiếng ồn
N2
招く
まねく
to invite · mời
N2
招き
まねき
invitation · lời mời
N2
今季
こんき
this season · mùa này
N2
四季
しき
the four seasons · bốn mùa
N2
困る
こまる
to be troubled · gặp khó khăn, bối rối
N2
‹ 前へ
1
2
…
7
8
9
…
28
29
次へ ›