漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
遺言
ゆいごん
will · di chúc
N1
遺体
いたい
(dead) body · thi thể
N1
本塁
ほんるい
base · gôn nhà (bóng chày)
N1
一塁
いちるい
first base · gôn một
N1
同邦
どうほう
the same country · cùng một nước
N1
東邦
とうほう
Oriental country · nước phương Đông
N1
素人
しろうと
amateur · người nghiệp dư
N1
要素
ようそ
component · yếu tố
N1
遣い
つかい
errand · việc vặt, người được sai
N1
遣う
つかう
to use (a tool, method, etc.) · sử dụng
N1
抗議
こうぎ
protest · kháng nghị, phản đối
N1
対抗
たいこう
opposition · đối kháng
N1
規模
きぼ
scale · quy mô
N1
模造
もぞう
imitation · sự mô phỏng, hàng nhái
N1
雄大
ゆうだい
grand · hùng vĩ
N1
両雄
りょうゆう
two great men · hai anh hùng
N1
緊要
きんよう
momentous · hệ trọng, cấp thiết
N1
宣言
せんげん
declaration · tuyên ngôn, tuyên bố
N1
宣戦
せんせん
declaration of war · tuyên chiến
N1
昭代
しょうだい
glorious reign · triều đại thịnh trị
N1
昭和
しょうわ
Shōwa era (1926.12.25-1989.1.7) · thời Chiêu Hòa (Showa)
N1
全廃
ぜんぱい
total abolition · bãi bỏ hoàn toàn
N1
廃業
はいぎょう
discontinuation (of business) · đóng cửa, thôi kinh doanh
N1
江に
えに
fate · duyên phận
N1
‹ 前へ
1
2
…
8
9
10
…
88
89
次へ ›