漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
入江
いりえ
inlet · vịnh nhỏ, lạch
N1
下僚
かりょう
subordinates · cấp dưới
N1
吉い
よい
good · tốt
N1
吉日
きちじつ
lucky day · ngày lành
N1
盛大
せいだい
grand · long trọng, hoành tráng
N1
盛ん
さかん
prosperous · thịnh vượng, phổ biến
N1
上皇
じょうこう
retired emperor · thượng hoàng
N1
皇女
こうじょ
imperial princess · hoàng nữ, công chúa
N1
臨む
のぞむ
to look out on · hướng ra, đối mặt
N1
臨時
りんじ
temporary · tạm thời, lâm thời
N1
踏む
ふむ
to step on · giẫm lên
N1
踏切
ふみきり
railway crossing · chỗ chắn tàu
N1
壊す
こわす
to break · làm hỏng, phá vỡ
N1
全壊
ぜんかい
complete destruction · sập hoàn toàn
N1
国債
こくさい
national debt · quốc trái, trái phiếu chính phủ
N1
社債
しゃさい
corporate bond · trái phiếu công ty
N1
興行
こうぎょう
show · buổi biểu diễn
N1
新興
しんこう
rising · mới nổi
N1
資源
しげん
resources · tài nguyên
N1
源氏
げんじ
Genji (the character in the Genji Monogatari) · dòng họ Minamoto
N1
創る
つくる
to make · tạo ra
N1
創出
そうしゅつ
creation · sự sáng tạo, tạo ra
N1
障る
さわる
to be harmful to · gây hại, ảnh hưởng xấu
N1
気障
きざ
affected · kiểu cách, làm màu
N1
‹ 前へ
1
2
…
9
10
11
…
88
89
次へ ›