漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
凹み
くぼみ
hollow · chỗ lõm
N1
凹む
へこむ
to be dented · bị lõm, bị móp
N1
艶事
つやごと
love affair · chuyện tình ái
N1
艶書
えんしょ
love letter · thư tình
N1
三股
さんまた
forked stick · cây chạc ba
N1
内股
うちまた
inner thigh · đùi trong
N1
匂い
におい
smell · mùi, mùi hương
N1
匂う
におう
to be fragrant · tỏa hương, có mùi
N1
玩ぶ
もてあそぶ
to play with (a toy, one's hair, etc.) · đùa nghịch, mân mê
N1
玩物
がんぶつ
toy · đồ chơi
N1
錬る
ねる
to knead · nhào trộn, luyện
N1
錬り
ねり
kneading · sự nhào trộn
N1
地蜂
じばち
Vespula flaviceps (species of yellowjacket) · ong vò vẽ đất
N1
蜂起
ほうき
uprising · khởi nghĩa, nổi dậy
N1
衷心
ちゅうしん
innermost feelings · tận đáy lòng
N1
衷情
ちゅうじょう
true heart · tấm lòng thật
N1
逐年
ちくねん
annually · hằng năm, từng năm
N1
斥く
しりぞく
to step back · lùi lại
N1
斥力
せきりょく
repulsion · lực đẩy
N1
大詔
たいしょう
imperial rescript · chiếu chỉ quan trọng của vua
N1
詔書
しょうしょ
imperial edict · chiếu thư
N1
椅子
いす
chair · cái ghế
N1
長椅子
ながいす
couch · ghế dài, ghế sofa
N1
挨拶
あいさつ
greeting · chào hỏi
N1
‹ 前へ
1
2
…
75
76
77
…
88
89
次へ ›