漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
玩ぶ
N1
もてあそぶ
🔊
đùa nghịch, mân mê
to play with (a toy, one's hair, etc.)
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
玩
ngoạn · chơi đùa, thưởng ngoạn
ガン もちあそ(ぶ),もてあそ(ぶ)
Từ cùng chủ đề
—