漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
禍害
かがい
evil · tai họa
N1
酪農
らくのう
dairy farming · chăn nuôi bò sữa
N1
製酪
せいらく
dairy production (butter, cheese, etc.) · chế biến sữa (bơ, phô mai)
N1
水茎
みずぐき
writing brush · bút lông, nét bút
N1
球茎
きゅうけい
corm · thân hành, củ
N1
汎発
はんぱつ
pandemic · phát tán rộng (dịch bệnh)
N1
汎米
はんべい
Pan-American · Liên Mỹ, toàn châu Mỹ
N1
日頃
ひごろ
usually · thường ngày
N1
年頃
としごろ
approximate age · tuổi chừng, độ tuổi
N1
統帥
とうすい
supreme command · thống soái, quyền chỉ huy tối cao
N1
総帥
そうすい
commander-in-chief · tổng tư lệnh, người đứng đầu
N1
逝く
いく
to die · qua đời
N1
長逝
ちょうせい
death · từ trần, ra đi mãi mãi
N1
汽力
きりょく
steam power · sức hơi nước
N1
汽水
きすい
brackish water · nước lợ
N1
謎い
なぞい
mystifying · bí ẩn, khó hiểu
N1
謎解
なぞとき
solving a riddle · giải đố
N1
匿う
かくまう
to shelter (e.g. a fugitive) · che giấu, chứa chấp
N1
爪先
つまさき
toes · đầu ngón chân, mũi chân
N1
爪切
つめきり
nail clippers · cái bấm móng tay
N1
合鍵
あいかぎ
duplicate key · chìa khóa sơ cua
N1
内鍵
うちかぎ
internal lock · khóa bên trong
N1
襟首
えりくび
nape of the neck · gáy, sau cổ
N1
襟元
えりもと
(around the) neck · quanh cổ áo
N1
‹ 前へ
1
2
…
68
69
70
…
88
89
次へ ›