Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録

語彙

JLPTレベル別に語彙を学ぼう。

上唇 うわくちびる upper lip · môi trên N1 下唇 したくちびる lower lip · môi dưới N1 睦ぶ むつぶ to be harmonious · hòa thuận N1 睦む むつむ to be harmonious · hòa thuận, thân thiết N1 長閑 のどか tranquil · thanh bình, êm ả N1 幽か かすか faint · mờ nhạt, yếu ớt N1 幽界 ゆうかい hades · cõi âm N1 3曹 さんそう sergeant (JGSDF) · trung sĩ (Lục quân Tự vệ Nhật) N1 曹長 そうちょう master sergeant · thượng sĩ N1 詠う うたう to sing · ngâm, hát N1 詠む よむ to compose (a Japanese poem) · sáng tác (thơ waka) N1 卑見 ひけん my humble opinion · ý kiến hèn mọn (khiêm tốn) N1 下卑 げび vulgarity · sự thô tục N1 侮り あなどり contempt · sự khinh thường N1 侮る あなどる to disdain · coi thường, xem nhẹ N1 鋳る いる to cast · đúc N1 鋳金 ちゅうきん casting · nghề đúc kim loại N1 一抹 いちまつ a touch (of sadness, unease, etc.) · một chút, thoáng (buồn, lo) N1 抹消 まっしょう erasure · xóa bỏ N1 中尉 ちゅうい first lieutenant · trung úy N1 1尉 いちい captain (JASDF, JGSDF) · đại úy (Lục quân, Không quân Tự vệ) N1 隷下 れいか subordinates · thuộc hạ, cấp dưới N1 隷書 れいしょ clerical script (ancient, highly angular style of kanji) · lệ thư (kiểu chữ cổ) N1 戦禍 せんか war damage · thiệt hại do chiến tranh N1