漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
塩分
えんぶん
salt · lượng muối
N2
塩田
えんでん
saltpan · ruộng muối
N2
誤り
あやまり
error · lỗi sai
N2
誤ち
あやまち
fault · lỗi lầm
N2
賢い
かしこい
wise · thông minh, khôn ngoan
N2
賢人
けんじん
wise person · hiền nhân
N2
腕前
うでまえ
ability · tay nghề
N2
手腕
しゅわん
ability · năng lực, tài cán
N2
較べ
くらべ
contest · cuộc thi đua
N2
較正
こうせい
proofreading · hiệu đính
N2
兆し
きざし
sign · dấu hiệu, điềm
N2
前兆
ぜんちょう
omen · điềm báo
N2
床下
ゆかした
under the floor · dưới sàn nhà
N2
病床
びょうしょう
sickbed · giường bệnh
N2
畑地
はたち
farmland · đất trồng trọt
N2
畑作
はたさく
dry field farming · canh tác ruộng khô
N2
不毛
ふもう
barren · cằn cỗi, không sinh lợi
N2
毛革
けがわ
fur · da lông thú
N2
新緑
しんりょく
fresh verdure · lá non xanh tươi
N2
緑地
りょくち
green tract of land · khu cây xanh
N2
尊い
とうとい
precious · quý báu
N2
尊ぶ
とうとぶ
to value · coi trọng, tôn trọng
N2
祝う
いわう
to celebrate · chúc mừng
N2
祝い
いわい
congratulation · lời chúc, quà mừng
N2
‹ Prev
1
2
…
74
75
76
…
170
171
Next ›