漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
忘年
ぼうねん
forgetting the hardships of the old year · quên chuyện năm cũ (tất niên)
N2
備忘
びぼう
reminder · ghi nhớ, phòng quên
N2
大雪
おおゆき
heavy snow · tuyết rơi dày
N2
雪国
ゆきぐに
snow country · xứ tuyết
N2
筆者
ひっしゃ
writer · tác giả, người viết
N2
自筆
じひつ
one's own handwriting · tự tay viết
N2
吹く
ふく
to blow (of the wind) · thổi
N2
気吹
いぶき
breath · hơi thở
N2
訓む
よむ
to read · đọc (theo nghĩa)
N2
訓え
おしえ
teaching · lời dạy
N2
入浴
にゅうよく
bathing · tắm
N2
浴場
よくじょう
bathhouse · nhà tắm công cộng
N2
大童
おおわらわ
working feverishly · làm việc cuống cuồng
N2
学童
がくどう
schoolchild · học sinh tiểu học
N2
国宝
こくほう
national treasure · quốc bảo, bảo vật quốc gia
N2
重宝
ちょうほう
convenient · tiện lợi, quý giá
N2
同封
どうふう
enclosing (e.g. with a letter) · gửi kèm theo
N2
開封
かいふう
opening (a letter, parcel, etc.) · bóc (thư, gói)
N2
胸中
きょうちゅう
one's heart · trong lòng, tâm tư
N2
胸部
きょうぶ
chest · vùng ngực
N2
娘心
むすめごころ
girlish mind · tâm hồn thiếu nữ
N2
愛娘
まなむすめ
(one's) beloved daughter · con gái cưng
N2
砂子
いさご
sand · cát
N2
砂利
じゃり
gravel · sỏi
N2
‹ Prev
1
2
…
73
74
75
…
170
171
Next ›