漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
畝り
うねり
undulation · sự nhấp nhô, gợn sóng
N1
畝間
うねま
furrow · rãnh giữa các luống
N1
製麺
せいめん
noodle making · sản xuất mì
N1
素麺
そうめん
sōmen · mì somen (sợi nhỏ)
N1
戴く
いただく
to receive · nhận (khiêm nhường ngữ)
N1
戴き
いただき
crown (of head) · đỉnh, chóp (đầu)
N1
爽気
そうき
refreshing air (esp. of autumn) · khí trời trong lành (mùa thu)
N1
爽秋
そうしゅう
refreshing and pleasant autumn · mùa thu mát mẻ
N1
も裾
もすそ
cuff (of pants) · gấu váy, vạt áo
N1
裾野
すその
foot of a mountain · chân núi
N1
惰力
だりょく
inertia · quán tính, sức ì
N1
惰行
だこう
coasting (moving without using power) · chạy trớn (không dùng động lực)
N1
蛮行
ばんこう
act of barbarity · hành vi dã man
N1
蛮的
ばんてき
savage · man rợ, dã man
N1
旺ん
さかん
prosperous · thịnh vượng, hưng thịnh
N1
旺盛
おうせい
lively · tràn đầy, sung sức
N1
冥い
くらい
dark · tối tăm
N1
冥界
めいかい
hades · âm phủ, cõi chết
N1
壱
いち
one · một (chữ viết kép)
N1
壱越
いちこつ
fundamental tone in the traditional Japanese 12-tone scale (approx. D) · âm chủ Ichikotsu (thang âm cổ Nhật)
N1
瑠璃
るり
lapis lazuli · ngọc lưu ly
N1
大瑠璃
おおるり
blue-and-white flycatcher (Cyanoptila cyanomelana) · chim đớp ruồi xanh
N1
侯国
こうこく
marquisate · nước chư hầu, hầu quốc
N1
公侯
こうこう
princes and marquises · công hầu
N1
‹ Prev
1
2
…
159
160
161
…
170
171
Next ›