漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
酌む
くむ
to pour (sake) · rót (rượu sake)
N1
お酌
おしゃく
pouring alcohol · việc rót rượu mời
N1
蚕業
さんぎょう
sericulture · nghề nuôi tằm
N1
蚕食
さんしょく
encroachment · tằm ăn dâu (xâm lấn dần)
N1
生餌
いきえ
live bait · mồi sống
N1
活餌
いきえ
live bait · mồi sống
N1
頒価
はんか
distribution price · giá phân phối
N1
頒白
はんぱく
grayish color · màu hoa râm (tóc)
N1
後肢
こうし
hindlimb · chi sau
N1
前肢
まえあし
forefoot · chi trước, chân trước
N1
謄本
とうほん
certified copy · bản sao có chứng thực
N1
謄写
とうしゃ
copy · sao chép
N1
脊広
せびろ
business suit · bộ com-lê
N1
脊
せい
height · chiều cao
N1
後嗣
こうし
heir · người nối dõi
N1
日嗣
ひつぎ
imperial throne · ngôi vua
N1
凄い
すごい
terrible · kinh khủng, tuyệt vời
N1
凄む
すごむ
to threaten · dọa nạt, hăm he
N1
嫉み
ねたみ
jealousy · sự ghen tị
N1
嫉む
ねたむ
to be jealous of · ghen tị
N1
小膝
こひざ
knee · đầu gối
N1
膝下
ひざもと
near one's knee · bên gối, dưới gối (cha mẹ)
N1
恣意
しい
arbitrariness · tùy tiện, độc đoán
N1
放恣
ほうし
licentious · phóng túng
N1
‹ Prev
1
2
…
158
159
160
…
170
171
Next ›