Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
Login Register

Vocabulary

Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.

1錠 いちじょう one tablet · một viên (thuốc) N1 一錠 いちじょう one tablet · một viên (thuốc) N1 拳法 けんぽう Chinese martial arts · quyền pháp, võ Trung Hoa N1 空拳 くうけん with bare hands · tay không N1 遷る うつる to move (to another place or state) · dời đi (nơi khác, trạng thái khác) N1 東遷 とうせん moving (the capital) east · dời (đô) về phía đông N1 拙い つたない poor-quality · vụng về, kém cỏi N1 拙文 せつぶん poor writing · văn vụng N1 侍る はべる to wait upon · hầu hạ N1 侍者 じしゃ attendant · thị giả, người hầu N1 一尺 いっしゃく approx. 30 cm · một thước (khoảng 30 cm) N1 三尺 さんじゃく 3 Japanese feet · ba thước N1 対峠 たいじ standing facing each other (e.g. mountains, buildings) · đứng đối diện nhau (núi, nhà) N1 峠道 とうげみち road over a mountain pass · đường qua đèo N1 篤い あつい thick · nồng hậu, sâu sắc N1 篤行 とっこう virtuous conduct · hạnh kiểm tốt N1 渇き かわき thirst · cơn khát N1 渇く かわく to be thirsty · khát nước N1 俺ら おれら we · bọn tao, chúng tớ N1 俺氏 おれし I · tôi (tiếng lóng mạng) N1 叔母 おば aunt · cô, dì (em của bố mẹ) N1 叔父 おじ uncle · chú, cậu (em của bố mẹ) N1 雌性 しせい female · giống cái N1 雌花 めばな female flower · hoa cái N1