漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
人絹
じんけん
rayon · tơ nhân tạo
N1
絹本
けんぽん
silk canvas · lụa để vẽ tranh
N1
陪都
ばいと
secondary capital city (of historical China) · kinh đô phụ
N1
陪食
ばいしょく
dining with one's superior · dùng bữa cùng bề trên
N1
解剖
かいぼう
dissection · giải phẫu
N1
剖検
ぼうけん
autopsy · khám nghiệm tử thi
N1
年譜
ねんぷ
chronological record · niên phổ, biên niên
N1
記譜
きふ
writing a musical score · ghi bản nhạc
N1
悠長
ゆうちょう
leisurely · thong thả, chậm rãi
N1
悠然
ゆうぜん
calm · điềm tĩnh, ung dung
N1
淑女
しゅくじょ
lady · thục nữ, quý bà
N1
私淑
ししゅく
looking up to a person as one's own master or model · thầm tôn làm thầy
N1
出帆
しゅっぱん
setting sail · giương buồm ra khơi
N1
主帆
しゅはん
main sail · buồm chính
N1
通暁
つうぎょう
well versed · thông hiểu, thông thạo
N1
今暁
こんぎょう
this morning (at dawn) · sáng sớm nay
N1
人傑
じんけつ
great person · nhân kiệt
N1
傑人
けつじん
outstanding person · người xuất chúng
N1
警笛
けいてき
horn · còi báo động
N1
口笛
くちぶえ
whistle (sound made with the lips) · huýt sáo
N1
奴ら
やつら
they · bọn chúng
N1
彼奴
あいつ
he · hắn, thằng đó
N1
誰か
だれか
someone · ai đó
N1
誰も
だれも
everyone · mọi người, không ai
N1
‹ Prev
1
2
…
145
146
147
…
170
171
Next ›