漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
親仁
おやじ
one's father · bố, ông già
N1
核仁
かくじん
nucleolus · hạch nhân (nhân con của tế bào)
N1
克つ
かつ
to win · thắng, vượt qua
N1
岳人
がくじん
alpinist · người leo núi
N1
山岳
さんがく
mountain chain · vùng núi, dãy núi
N1
拘り
こだわり
obsession · sự cầu kỳ, câu nệ
N1
拘る
こだわる
to be obsessive (about) · câu nệ, kỹ tính
N1
墓地
ぼち
cemetery · nghĩa trang
N1
墓表
ぼひょう
grave marker · bia mộ
N1
黙る
だまる
to be silent · im lặng, nín
N1
黙考
もっこう
contemplation · trầm tư
N1
須く
すべからく
absolutely (ought to) · nhất thiết phải
N1
須要
しゅよう
absolutely necessary · thiết yếu
N1
偏り
かたより
deviation · sự lệch, mất cân bằng
N1
偏人
へんじん
eccentric · người lập dị
N1
雰囲気
ふんいき
atmosphere · bầu không khí
N1
遇う
あう
to meet · gặp
N1
一遇
いちぐう
one meeting · một lần gặp gỡ
N1
諮る
はかる
to consult with · hỏi ý kiến
N1
諮議
しぎ
consultation · sự bàn bạc tư vấn
N1
卓出
たくしゅつ
excellence · xuất chúng
N1
卓上
たくじょう
desktop · trên bàn
N1
海亀
うみがめ
sea turtle · rùa biển
N1
糧米
りょうまい
rice (as provisions) · gạo làm lương thực
N1
‹ Prev
1
2
…
113
114
115
…
170
171
Next ›