Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
Login Register

Vocabulary

Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.

懲役 ちょうえき penal servitude · tù khổ sai N1 懲悪 ちょうあく punishing evil · trừng trị cái ác N1 剣道 けんどう kendo · kiếm đạo N1 真剣 しんけん serious · nghiêm túc N1 表彰 ひょうしょう (official) commendation · tuyên dương, khen thưởng N1 受彰 じゅしょう receiving a commendation · được tuyên dương N1 棋界 きかい world of go · giới cờ vây N1 棋院 きいん go institution · viện cờ vây N1 八丁 はっちょう skillfulness · thành thạo, khéo léo N1 丁度 ちょうど exactly · vừa đúng, vừa vặn N1 恒性 こうせい constancy · tính bất biến N1 恒心 こうしん steadiness · lòng kiên định N1 揚げ あげ deep-frying · đồ chiên rán N1 高揚 こうよう elevation (of spirits) · sự dâng cao (tinh thần) N1 冒す おかす to brave · liều, bất chấp N1 感冒 かんぼう (common) cold · cảm cúm N1 曽て かつて once · đã từng, trước kia N1 人倫 じんりん human relations · luân thường, quan hệ con người N1 倫理 りんり ethics · luân lý, đạo đức N1 開陳 かいちん stating (one's views) · trình bày (ý kiến) N1 陳情 ちんじょう petition · thỉnh nguyện N1 憶見 おっけん conjecture · phỏng đoán N1 梨子 なし nashi (esp. Pyrus pyrifolia) · quả lê Nhật (nashi) N1 山梨 やまなし Yamanashi (city, prefecture) · Yamanashi (tỉnh, thành phố) N1