漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
動く
うごく
to move · di chuyển
N4
働く
はたらく
to work · làm việc
N4
共働き
ともばたらき
dual-income (household) · cả hai vợ chồng đi làm
N4
意味
いみ
meaning · ý nghĩa
N4
注意
ちゅうい
caution · chú ý
N4
味
あじ
taste · hương vị
N4
特別
とくべつ
special · đặc biệt
N4
特に
とくに
especially · đặc biệt là
N4
別に
べつに
not particularly · không đặc biệt
N4
急ぐ
いそぐ
to hurry · vội vàng
N4
急に
きゅうに
suddenly · đột nhiên
N4
速い
はやい
fast · nhanh
N4
速度
そくど
speed · tốc độ
N4
歩く
あるく
to walk · đi bộ
N4
散歩
さんぽ
a walk; stroll · đi dạo
N4
止まる
とまる
to stop · dừng lại
N4
中止
ちゅうし
cancellation · hủy bỏ
N4
開ける
あける
to open · mở
N4
開く
ひらく
to open · mở ra
N4
閉める
しめる
to close · đóng
N4
閉まる
しまる
to be closed · bị đóng lại
N4
集める
あつめる
to collect · thu thập
N4
集まる
あつまる
to gather · tập trung
N4
合う
あう
to fit; to match · phù hợp
N4
‹ Prev
1
2
3
4
5
…
14
15
Next ›