漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
船長
せんちょう
ship's captain · thuyền trưởng
N3
船員
せんいん
sailor · thủy thủ
N3
十倍
じゅうばい
ten times · gấp mười lần
N3
一倍
いちばい
multiplying by one · nhân một, gấp một lần
N3
中途
ちゅうと
halfway · nửa chừng
N3
途中
とちゅう
on the way · trên đường, giữa chừng
N3
圧力
あつりょく
pressure · áp lực
N3
気圧
きあつ
atmospheric pressure · khí áp
N3
芸人
げいにん
(TV) comedian · nghệ sĩ hài
N3
芸者
げいしゃ
geisha · geisha
N3
許し
ゆるし
pardon · sự tha thứ, sự cho phép
N3
許す
ゆるす
to permit · cho phép; tha thứ
N3
分署
ぶんしょ
substation · phân cục, đồn nhánh
N3
署長
しょちょう
chief (of police) · trưởng đồn (cảnh sát)
N3
抜く
ぬく
to pull out · nhổ, rút ra
N3
抜き
ぬき
leaving out · sự bỏ ra, không có
N3
伸び
のび
growth · sự tăng trưởng, vươn vai
N3
伸し
のし
stretching · sự kéo dài, vươn ra
N3
留る
とまる
to stop (moving) · dừng lại
N3
留学
りゅうがく
studying abroad · du học
N3
停年
ていねん
(compulsory) retirement age · tuổi nghỉ hưu
N3
停戦
ていせん
armistice · đình chiến
N3
爆発
ばくはつ
explosion · vụ nổ
N3
原爆
げんばく
atomic bomb · bom nguyên tử
N3
‹ Prev
1
2
…
28
29
30
31
32
Next ›