漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
抜く
N3
ぬく
🔊
nhổ, rút ra
to pull out
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
抜
bạt · nhổ, rút ra; bỏ sót
バツ,ハツ,ハイ ぬ(く),-ぬ(く),ぬ(き),ぬ(ける),ぬ(かす),ぬ(かる)
Từ cùng chủ đề
—