漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
無貪
むとん
non-craving · không tham dục
N1
拉ぐ
ひしぐ
to crush · đè bẹp
N1
拉げる
ひしゃげる
to be crushed · bị bẹp
N1
失踪
しっそう
disappearance · mất tích
N1
踪跡
そうせき
one's traces · dấu vết
N1
内謁
ないえつ
private audience · yết kiến riêng
N1
悪辣
あくらつ
crafty · xảo quyệt, độc ác
N1
辣油
ラーユ
(Chinese) chili oil · dầu ớt
N1
禁錮
きんこ
imprisonment (without forced labour) · tù giam (không lao động)
N1
禁錮刑
きんこけい
(penalty of) imprisonment · hình phạt tù giam
N1
楷書
かいしょ
printed style (of writing Chinese characters) · chữ khải (chữ chân phương)
N1
楷
かい
regular script (of Chinese characters) · chữ khải
N1
憬れ
あこがれ
yearning · sự khao khát
N1
憬れる
あこがれる
to long for · ngưỡng mộ, mong ước
N1
嘲る
あざける
to scoff · chế nhạo
N1
嘲り
あざけり
ridicule · lời nhạo báng
N1
毀す
こわす
to break · làm vỡ, phá
N1
毀つ
こぼつ
to destroy · phá hủy
N1
塡料
てんりょう
loading material (for making paper) · chất độn (làm giấy)
N1
補塡
ほてん
covering (a loss, deficit, etc.) · bù đắp (thiệt hại)
N1
曖昧
あいまい
vague · mơ hồ, mập mờ
N1
曖昧さ
あいまいさ
ambiguity · sự mơ hồ
N1
相貌
そうぼう
looks · tướng mạo
N1
全貌
ぜんぼう
full view · toàn cảnh
N1
‹ Prev
1
2
…
82
83
84
…
88
89
Next ›