漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
斑点
はんてん
(scattered) spots · đốm, vết lấm tấm
N1
真摯
しんし
sincere · chân thành, nghiêm túc
N1
愁い
うれい
sorrow · nỗi buồn
N1
愁訴
しゅうそ
complaint (of pain, suffering, etc.) · lời than phiền (về đau đớn)
N1
高楼
こうろう
tall building · lầu cao
N1
画楼
がろう
high decorated building · lầu son chạm trổ
N1
眉間
みけん
brow · giữa hai lông mày
N1
眉目
びもく
face · mặt mũi, dung mạo
N1
薪水
しんすい
fuel and water · củi và nước (việc bếp núc)
N1
薪割
まきわり
hatchet · rìu bổ củi
N1
堆い
うずたかい
piled up high · chất đống cao
N1
堆く
うずたかく
piled up high · cao ngất
N1
褐変
かっぺん
browning · hóa nâu
N1
褐色
かっしょく
dark brown · màu nâu sẫm
N1
賜う
たまう
to give · ban cho
N1
賜る
たまわる
to be given · được ban cho
N1
繕う
つくろう
to mend · vá, sửa
N1
繕い
つくろい
mending · việc khâu vá
N1
活栓
かっせん
valve · van
N1
共栓
ともせん
stopper · nút đồng bộ (cùng chất liệu với chai)
N1
芯地
しんじ
padding · lớp lót cứng (trong vải)
N1
真芯
ましん
dead center · chính giữa tâm
N1
蜜月
みつげつ
honeymoon · tuần trăng mật
N1
水蜜
すいみつ
white peach · đào mật trắng
N1
‹ Prev
1
2
…
74
75
76
…
88
89
Next ›