Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
Login Register

Vocabulary

Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.

禍害 かがい evil · tai họa N1 酪農 らくのう dairy farming · chăn nuôi bò sữa N1 製酪 せいらく dairy production (butter, cheese, etc.) · chế biến sữa (bơ, phô mai) N1 水茎 みずぐき writing brush · bút lông, nét bút N1 球茎 きゅうけい corm · thân hành, củ N1 汎発 はんぱつ pandemic · phát tán rộng (dịch bệnh) N1 汎米 はんべい Pan-American · Liên Mỹ, toàn châu Mỹ N1 日頃 ひごろ usually · thường ngày N1 年頃 としごろ approximate age · tuổi chừng, độ tuổi N1 統帥 とうすい supreme command · thống soái, quyền chỉ huy tối cao N1 総帥 そうすい commander-in-chief · tổng tư lệnh, người đứng đầu N1 逝く いく to die · qua đời N1 長逝 ちょうせい death · từ trần, ra đi mãi mãi N1 汽力 きりょく steam power · sức hơi nước N1 汽水 きすい brackish water · nước lợ N1 謎い なぞい mystifying · bí ẩn, khó hiểu N1 謎解 なぞとき solving a riddle · giải đố N1 匿う かくまう to shelter (e.g. a fugitive) · che giấu, chứa chấp N1 爪先 つまさき toes · đầu ngón chân, mũi chân N1 爪切 つめきり nail clippers · cái bấm móng tay N1 合鍵 あいかぎ duplicate key · chìa khóa sơ cua N1 内鍵 うちかぎ internal lock · khóa bên trong N1 襟首 えりくび nape of the neck · gáy, sau cổ N1 襟元 えりもと (around the) neck · quanh cổ áo N1