漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
闇い
くらい
dark · tối tăm
N1
闇然
あんぜん
dark · u ám, tối mịt
N1
崇高
すうこう
lofty · cao cả, cao thượng
N1
崇める
あがめる
to revere · tôn sùng, tôn thờ
N1
漆工
しっこう
japanning · nghề sơn mài, thợ sơn mài
N1
漆食
しっくい
mortar · vữa vôi trát tường
N1
岬
みさき
cape (on coast) · mũi đất (nhô ra biển)
N1
一癖
ひとくせ
trait · nét tính cách khác người, tật riêng
N1
癖に
くせに
and yet · vậy mà, thế mà
N1
愉楽
ゆらく
pleasure · niềm vui thú, khoái lạc
N1
愉しげ
たのしげ
happy · vẻ vui vẻ
N1
捕捉
ほそく
capture · bắt giữ, nắm bắt
N1
環礁
かんしょう
atoll · đảo san hô vòng
N1
離礁
りしょう
refloating · thoát khỏi mắc cạn (tàu)
N1
分屯
ぶんとん
vice- · phân đội đóng quân riêng lẻ
N1
屯す
たむろす
to gather (of people) · tụ tập, tụ tập la cà
N1
姻族
いんぞく
in-law · họ hàng bên thông gia
N1
婚姻
こんいん
marriage · hôn nhân
N1
賭け
かけ
bet · vụ cá cược
N1
賭す
とす
to stake · đánh cược, liều
N1
擬き
もどき
-like · giống như, nhái theo
N1
擬い
まがい
imitation · đồ giả, đồ nhái
N1
高塀
たかべい
tall fence · tường cao
N1
土塀
どべい
mud wall · tường đất
N1
‹ Prev
1
2
…
66
67
68
…
88
89
Next ›