漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
醸す
かもす
to brew (sake, etc.) · ủ (rượu sake)
N1
醸成
じょうせい
brewing · ủ, lên men; hun đúc
N1
弔う
とむらう
to mourn for · thương tiếc, làm lễ cho người chết
N1
弔問
ちょうもん
condolence call · viếng tang
N1
乙子
おとご
last child · con út
N1
不乙
ふいつ
Very sincerely yours · thân ái (lời cuối thư)
N1
出汁
だし
dashi · nước dùng dashi
N1
果汁
かじゅう
fruit juice · nước ép trái cây
N1
尼
あま
Buddhist nun · ni cô
N1
尼寺
あまでら
nunnery · chùa ni
N1
一遍
いっぺん
once · một lần
N1
遍く
あまねく
widely · khắp nơi
N1
選衡
せんこう
selection · tuyển chọn
N1
平衡
へいこう
balance · cân bằng
N1
薫り
かおり
aroma · hương thơm
N1
薫る
かおる
to smell sweet · tỏa hương
N1
瓦解
がかい
collapse · sụp đổ, tan rã
N1
猟人
かりゅうど
hunter · thợ săn
N1
猟る
かる
to hunt (animals) · săn (thú)
N1
子羊
こひつじ
lamb · cừu non
N1
小羊
こひつじ
lamb · cừu non
N1
約款
やっかん
agreement · điều khoản hợp đồng
N1
定款
ていかん
articles of incorporation · điều lệ công ty
N1
内閲
ないえつ
private perusal · xem riêng (trước)
N1
‹ Prev
1
2
…
59
60
61
…
88
89
Next ›