漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
地縛
じしばり
creeping lettuce (Ixeris stolonifera) · rau diếp bò (Ixeris stolonifera)
N1
暦月
れきげつ
calendar month · tháng theo lịch
N1
暦学
れきがく
study of the calendar · lịch học (môn nghiên cứu lịch)
N1
時宜
じぎ
right time · đúng lúc, thời cơ thích hợp
N1
盲人
もうじん
blind person · người mù
N1
盲目
もうもく
blindness · mù lòa
N1
生粋
きっすい
pure · thuần chủng, chính gốc
N1
国粋
こくすい
national characteristics · quốc túy, tinh hoa dân tộc
N1
辱め
はずかしめ
shame · sự sỉ nhục
N1
分轄
ぶんかつ
separate jurisdiction · phân chia quyền quản lý
N1
統轄
とうかつ
unification · thống quản, quản lý chung
N1
猿人
えんじん
ape man · vượn người
N1
猿年
さるどし
year of the Monkey · năm Thân (năm con khỉ)
N1
弦月
げんげつ
half-moon · trăng khuyết (bán nguyệt)
N1
五弦
ごげん
five strings · năm dây
N1
窒化
ちっか
nitridization · nitrua hóa
N1
窒素
ちっそ
nitrogen (N) · nitơ
N1
炊事
すいじ
cooking · việc nấu nướng
N1
自炊
じすい
cooking for oneself · tự nấu ăn
N1
洪大
こうだい
great · to lớn, vĩ đại
N1
洪業
こうぎょう
glorious achievement · sự nghiệp lớn
N1
摂政
せっしょう
regency · nhiếp chính
N1
摂る
とる
to have (e.g. lunch) · ăn, dùng (bữa)
N1
飽き
あき
weariness · sự chán
N1
‹ Prev
1
2
…
55
56
57
…
88
89
Next ›