漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
治療
ちりょう
medical treatment · điều trị
N1
医療
いりょう
medical care · y tế
N1
患者
かんじゃ
patient · bệnh nhân
N1
患う
わずらう
to fall ill · mắc bệnh
N1
症状
しょうじょう
symptoms · triệu chứng
N1
花粉症
かふんしょう
hay fever · dị ứng phấn hoa
N1
脈
みゃく
pulse · mạch
N1
山脈
さんみゃく
mountain range · dãy núi
N1
心臓
しんぞう
heart · tim
N1
内臓
ないぞう
internal organs · nội tạng
N1
犠牲
ぎせい
sacrifice · sự hy sinh
N1
犠牲者
ぎせいしゃ
victim · nạn nhân
N1
名誉
めいよ
honor, prestige · danh dự
N1
誉れ
ほまれ
honor · niềm vinh dự
N1
知恵
ちえ
wisdom · trí tuệ
N1
恵まれる
めぐまれる
to be blessed with · được ưu đãi
N1
慎重
しんちょう
cautious, careful · thận trọng
N1
慎む
つつしむ
to be discreet · giữ ý tứ
N1
迷惑
めいわく
trouble, nuisance · sự phiền phức
N1
誘惑
ゆうわく
temptation · sự cám dỗ
N1
誘う
さそう
to invite, to ask out · rủ rê
N1
遭難
そうなん
disaster, being stranded · gặp nạn
N1
遭う
あう
to meet with (misfortune) · gặp phải
N1
礼儀
れいぎ
manners, courtesy · lễ nghĩa
N1
‹ Prev
1
2
3
4
5
…
88
89
Next ›