漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
雅語
がご
elegant words · từ ngữ tao nhã
N1
優雅
ゆうが
elegant · ưu nhã, thanh lịch
N1
飾り
かざり
decoration · đồ trang trí
N1
飾る
かざる
to decorate · trang trí
N1
竜宮
りゅうぐう
Palace of the Dragon King · long cung
N1
詩人
しじん
poet · thi nhân, nhà thơ
N1
詩集
ししゅう
poetry anthology · tập thơ
N1
繁る
しげる
to grow thickly · mọc um tùm
N1
繁盛
はんじょう
prosperity · phồn thịnh, đắt khách
N1
一翼
いちよく
one wing · một cánh, một phần
N1
上翼
じょうよく
upper wing of a plane · cánh trên (máy bay)
N1
野茨
のいばら
multiflora rose (Rosa multiflora) · hoa tầm xuân dại
N1
茨
いばら
thorny shrub · bụi gai
N1
新潟
にいがた
Niigata (city, prefecture) · Niigata (thành phố, tỉnh)
N1
潟
かた
lagoon · đầm phá
N1
敵国
てきこく
enemy nation · nước địch
N1
敵対
てきたい
hostility · đối địch, thù địch
N1
魅力
みりょく
charm · sức quyến rũ
N1
嫌う
きらう
to hate · ghét
N1
嫌い
きらい
disliking · không thích
N1
斉一
せいいつ
uniformity · đồng đều
N1
敷地
しきち
site · khu đất, mặt bằng
N1
敷く
しく
to spread out (e.g. a futon) · trải ra
N1
相擁
あいよう
embrace · ôm nhau
N1
‹ Prev
1
2
…
25
26
27
…
88
89
Next ›