漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
俳名
はいめい
pseudonym of a haiku poet · bút danh nhà thơ haiku
N1
事柄
ことがら
matter · sự việc, vấn đề
N1
人柄
ひとがら
personality · tính cách, nhân cách
N1
驚き
おどろき
surprise · sự ngạc nhiên
N1
驚く
おどろく
to be surprised · ngạc nhiên, giật mình
N1
大麻
たいま
hemp · cây gai dầu, cần sa
N1
調剤
ちょうざい
making up a prescription · pha chế thuốc
N1
薬剤
やくざい
medicine · thuốc, dược phẩm
N1
高瀬
たかせ
shallow river · dòng sông cạn
N1
趣き
おもむき
meaning · ý vị, vẻ đẹp
N1
趣く
おもむく
to go in the direction of · hướng về
N1
陥る
おちいる
to fall into (e.g. a hole) · rơi vào
N1
斎み
いみ
mourning · kiêng cữ, để tang
N1
斎む
いむ
to avoid · kiêng, tránh
N1
一貫
いっかん
consistency · nhất quán
N1
貫く
つらぬく
to go through · xuyên qua, giữ vững đến cùng
N1
仙人
せんにん
immortal mountain wizard (in Taoism) · tiên nhân, vị tiên
N1
仙界
せんかい
dwelling place of hermits · cõi tiên
N1
序で
ついで
opportunity · nhân tiện, dịp
N1
序文
じょぶん
preface · lời tựa, lời nói đầu
N1
一旬
いちじゅん
ten days · mười ngày
N1
旬日
じゅんじつ
ten-day period · khoảng mười ngày
N1
兼す
けんす
to combine with · kiêm, gồm
N1
兼業
けんぎょう
pursuing as a side business · nghề phụ, làm kiêm
N1
‹ Prev
1
2
…
23
24
25
…
88
89
Next ›