漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
お徳
おとく
good-value · có lợi, hời
N1
不徳
ふとく
lack of virtue · thiếu đức độ
N1
哲人
てつじん
wise man · triết nhân, nhà hiền triết
N1
明哲
めいてつ
wisdom · sáng suốt, minh triết
N1
米杉
べいすぎ
red cedar (Thuja plicata) · tuyết tùng đỏ Bắc Mỹ
N1
杉材
すぎざい
cedar wood · gỗ tuyết tùng
N1
里子
さとご
foster child · con nuôi
N1
千里
せんり
1000 ri · nghìn dặm
N1
釈明
しゃくめい
explanation · giải thích, biện minh
N1
会釈
えしゃく
slight bow (as a greeting or sign of gratitude) · cúi chào nhẹ
N1
一己
いっこ
personal · cá nhân, riêng mình
N1
自己
じこ
self · bản thân, tự mình
N1
妥当
だとう
valid · thỏa đáng, hợp lý
N1
妥協
だきょう
compromise · thỏa hiệp
N1
威す
おどす
to threaten · đe dọa
N1
威力
いりょく
power · uy lực, sức mạnh
N1
豪い
えらい
great · vĩ đại, giỏi giang
N1
強豪
きょうごう
overwhelming strength · đội mạnh, đối thủ mạnh
N1
熊手
くまで
rake · cái cào
N1
小熊
こぐま
small bear · gấu con
N1
滞り
とどこおり
stagnation · sự ngưng trệ, chậm trễ
N1
滞る
とどこおる
to stagnate · bị đình trệ
N1
微か
かすか
faint · mờ nhạt, thoang thoảng
N1
微動
びどう
slight movement · rung nhẹ, nhúc nhích
N1
‹ Prev
1
2
…
21
22
23
…
88
89
Next ›