漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
締め
しめ
tying up · sự buộc chặt, chốt sổ
N1
取締
とりしまり
control · sự kiểm soát, quản lý
N1
執行
しっこう
execution · thi hành, chấp hành
N1
執る
とる
to take (trouble) · cầm, đảm nhiệm
N1
書房
しょぼう
study · thư phòng, hiệu sách
N1
女房
にょうぼう
wife (esp. one's own wife) · vợ
N1
撤回
てっかい
withdrawal · sự rút lại, thu hồi
N1
撤退
てったい
evacuation · sự rút lui
N1
削ぐ
そぐ
to chip (off) · vót, gọt bớt
N1
開削
かいさく
excavation · sự đào (kênh, đường)
N1
密度
みつど
density · mật độ
N1
機密
きみつ
secrecy · cơ mật, bí mật
N1
載る
のる
to be placed on · được đặt lên, được đăng
N1
連載
れんさい
serialization · đăng nhiều kỳ
N1
陣中
じんちゅう
in camp · trong doanh trại
N1
出陣
しゅつじん
going into battle · xuất trận
N1
我が
わが
my · của tôi, của chúng ta
N1
自我
じが
ego · bản ngã, cái tôi
N1
為に
ために
for · vì, để
N1
為め
ため
good · lợi ích
N1
一幕
ひとまく
one act (of a play) · một màn (kịch)
N1
内幕
うちまく
lowdown · nội tình, chuyện hậu trường
N1
染み
しみ
stain · vết bẩn, vết ố
N1
染め
そめ
dyeing · sự nhuộm
N1
‹ Prev
1
2
…
11
12
13
…
88
89
Next ›