漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
水道
すいどう
water supply · nước máy
N4
水曜日
すいようび
Wednesday · thứ Tư
N5
一つ
ひとつ
one (thing) · một cái
N5
一月
いちがつ
January · tháng Một
N5
二つ
ふたつ
two (things) · hai cái
N5
二月
にがつ
February · tháng Hai
N5
三つ
みっつ
three (things) · ba cái
N5
三月
さんがつ
March · tháng Ba
N5
四月
しがつ
April · tháng Tư
N5
四人
よにん
four people · bốn người
N5
五月
ごがつ
May · tháng Năm
N5
五つ
いつつ
five (things) · năm cái
N5
六月
ろくがつ
June · tháng Sáu
N5
六つ
むっつ
six (things) · sáu cái
N5
七月
しちがつ
July · tháng Bảy
N5
七つ
ななつ
seven (things) · bảy cái
N5
八月
はちがつ
August · tháng Tám
N5
八つ
やっつ
eight (things) · tám cái
N5
九月
くがつ
September · tháng Chín
N5
九つ
ここのつ
nine (things) · chín cái
N5
十月
じゅうがつ
October · tháng Mười
N5
十分
じゅっぷん
ten minutes · mười phút
N5
百円
ひゃくえん
100 yen · một trăm yên
N5
百人
ひゃくにん
100 people · một trăm người
N5
‹ Prev
1
2
3
4
5
…
170
171
Next ›