漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
桑
くわ
cây dâu tằm
N1
10 nét
髄
tủy xương, tinh túy
N1
19 nét
虎
とら
con hổ
N1
8 nét
盆
chậu, khay; lễ Obon
N1
9 nét
穂
ほ
bông lúa
N1
15 nét
壮
さかん
cường tráng, hùng vĩ
N1
6 nét
堤
つつみ
đê, bờ đê
N1
12 nét
飢
う(える)
đói
N1
10 nét
傍
かたわ(ら),わき,おか-,はた,そば
bên cạnh
N1
12 nét
疫
dịch bệnh
N1
9 nét
累
tích lũy, liên lụy
N1
11 nét
痴
し(れる),おろか
si ngốc, ngu dại
N1
13 nét
搬
vận chuyển, khuân vác
N1
13 nét
癒
い(える),いや(す),い(やす)
chữa lành, khỏi bệnh
N1
18 nét
寸
tấc (đơn vị đo)
N1
3 nét
郭
くるわ
thành ngoài, khu vực
N1
11 nét
尿
ゆばり,いばり,しと
nước tiểu
N1
7 nét
凶
hung dữ, điềm xấu
N1
4 nét
吐
は(く),つ(く)
nôn, nhả ra
N1
6 nét
宴
うたげ
tiệc, yến tiệc
N1
10 nét
賓
まろうど,したがう
khách quý
N1
15 nét
虜
とりこ,とりく
tù binh
N1
13 nét
陶
すえ
đồ gốm
N1
11 nét
鐘
かね
chuông
N1
20 nét
‹ Trước
1
2
…
68
69
70
…
88
89
Sau ›
桑
cây dâu tằm
N1
髄
tủy xương, tinh túy
N1
虎
con hổ
N1
盆
chậu, khay; lễ Obon
N1
穂
bông lúa
N1
壮
cường tráng, hùng vĩ
N1
堤
đê, bờ đê
N1
飢
đói
N1
傍
bên cạnh
N1
疫
dịch bệnh
N1
累
tích lũy, liên lụy
N1
痴
si ngốc, ngu dại
N1
搬
vận chuyển, khuân vác
N1
癒
chữa lành, khỏi bệnh
N1
寸
tấc (đơn vị đo)
N1
郭
thành ngoài, khu vực
N1
尿
nước tiểu
N1
凶
hung dữ, điềm xấu
N1
吐
nôn, nhả ra
N1
宴
tiệc, yến tiệc
N1
賓
khách quý
N1
虜
tù binh
N1
陶
đồ gốm
N1
鐘
chuông
N1