漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
逮
đuổi bắt
N1
11 nét
迫
せま(る)
ép sát, cấp bách
N1
8 nét
崩
くず(れる),-くず(れ),くず(す)
sụp đổ, lở
N1
11 nét
紀
kỷ, ghi chép, trật tự
N1
9 nét
聴
き(く),ゆる(す)
nghe, lắng nghe
N1
17 nét
脱
ぬ(ぐ),ぬ(げる)
cởi, thoát ra
N1
11 nét
博
rộng, uyên bác
N1
12 nét
締
し(まる),し(まり),し(める),-し(め),-じ(め)
thắt chặt, buộc
N1
15 nét
執
と(る)
cầm, nắm giữ
N1
11 nét
房
ふさ
phòng; chùm, tua
N1
8 nét
撤
rút đi, dỡ bỏ
N1
15 nét
削
けず(る),はつ(る),そ(ぐ)
gọt, cắt giảm
N1
9 nét
密
ひそ(か)
bí mật, dày đặc
N1
11 nét
載
の(せる),の(る)
chở, đăng tải
N1
13 nét
陣
trận địa, doanh trại
N1
10 nét
我
われ,わ,わ(が-),わが-
ta, bản thân
N1
7 nét
為
ため,な(る),な(す),す(る),たり,つく(る),なり
làm; vì, để
N1
9 nét
幕
とばり
màn, rèm; hồi kịch
N1
13 nét
染
そ(める),そ(まる),し(みる),し(み)
nhuộm, thấm
N1
9 nét
奈
いかん,からなし
làm sao; dùng ghi tên Nara
N1
8 nét
傷
きず,いた(む),いた(める)
vết thương, tổn thương
N1
13 nét
択
えら(ぶ)
chọn, lựa chọn
N1
7 nét
秀
ひい(でる)
xuất sắc, ưu tú
N1
7 nét
徴
しるし
dấu hiệu, trưng thu
N1
14 nét
‹ Trước
1
2
…
48
49
50
…
88
89
Sau ›
逮
đuổi bắt
N1
迫
ép sát, cấp bách
N1
崩
sụp đổ, lở
N1
紀
kỷ, ghi chép, trật tự
N1
聴
nghe, lắng nghe
N1
脱
cởi, thoát ra
N1
博
rộng, uyên bác
N1
締
thắt chặt, buộc
N1
執
cầm, nắm giữ
N1
房
phòng; chùm, tua
N1
撤
rút đi, dỡ bỏ
N1
削
gọt, cắt giảm
N1
密
bí mật, dày đặc
N1
載
chở, đăng tải
N1
陣
trận địa, doanh trại
N1
我
ta, bản thân
N1
為
làm; vì, để
N1
幕
màn, rèm; hồi kịch
N1
染
nhuộm, thấm
N1
奈
làm sao; dùng ghi tên Nara
N1
傷
vết thương, tổn thương
N1
択
chọn, lựa chọn
N1
秀
xuất sắc, ưu tú
N1
徴
dấu hiệu, trưng thu
N1