漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
傑人
けつじん
người xuất chúng · outstanding person
N1
警笛
けいてき
còi báo động · horn
N1
口笛
くちぶえ
huýt sáo · whistle (sound made with the lips)
N1
奴ら
やつら
bọn chúng · they
N1
彼奴
あいつ
hắn, thằng đó · he
N1
誰か
だれか
ai đó · someone
N1
誰も
だれも
mọi người, không ai · everyone
N1
1錠
いちじょう
một viên (thuốc) · one tablet
N1
一錠
いちじょう
một viên (thuốc) · one tablet
N1
拳法
けんぽう
quyền pháp, võ Trung Hoa · Chinese martial arts
N1
空拳
くうけん
tay không · with bare hands
N1
遷る
うつる
dời đi (nơi khác, trạng thái khác) · to move (to another place or state)
N1
東遷
とうせん
dời (đô) về phía đông · moving (the capital) east
N1
拙い
つたない
vụng về, kém cỏi · poor-quality
N1
拙文
せつぶん
văn vụng · poor writing
N1
侍る
はべる
hầu hạ · to wait upon
N1
侍者
じしゃ
thị giả, người hầu · attendant
N1
一尺
いっしゃく
một thước (khoảng 30 cm) · approx. 30 cm
N1
三尺
さんじゃく
ba thước · 3 Japanese feet
N1
対峠
たいじ
đứng đối diện nhau (núi, nhà) · standing facing each other (e.g. mountains, buildings)
N1
峠道
とうげみち
đường qua đèo · road over a mountain pass
N1
篤い
あつい
nồng hậu, sâu sắc · thick
N1
篤行
とっこう
hạnh kiểm tốt · virtuous conduct
N1
渇き
かわき
cơn khát · thirst
N1
‹ Trước
1
2
…
64
65
66
…
88
89
Sau ›