漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
姿体
したい
dáng người · figure
N1
閣議
かくぎ
cuộc họp nội các · cabinet meeting
N1
閣内
かくない
trong nội các · (inside the) Cabinet
N1
韓国
かんこく
Hàn Quốc · South Korea
N1
韓人
かんじん
người Hàn · Korean person
N1
民衆
みんしゅう
dân chúng · people
N1
大衆
たいしゅう
đại chúng · general public
N1
岡三
おかさん
Okasan (tên công ty) · Okasan
N1
岡目
おかめ
người đứng ngoài quan sát · looking on from the side
N1
日影
ひかげ
bóng râm · shade
N1
人影
ひとかげ
bóng người · figure of a person
N1
市松
いちまつ
họa tiết ô vuông · check (pattern)
N1
松原
まつばら
rừng thông · pine grove
N1
一撃
いちげき
một đòn · one blow
N1
撃つ
うつ
bắn · to shoot (a gun, person, etc.)
N1
大佐
たいさ
đại tá · colonel
N1
中佐
ちゅうさ
trung tá · lieutenant colonel
N1
中核
ちゅうかく
nòng cốt · kernel
N1
核心
かくしん
cốt lõi, trọng tâm · core
N1
金融
きんゆう
tài chính, tiền tệ · finance
N1
融合
ゆうごう
sự hòa hợp, dung hợp · agglutination
N1
一票
いっぴょう
một phiếu · one vote
N1
開票
かいひょう
kiểm phiếu · counting ballots
N1
渉る
わたる
vượt qua · to cross over
N1
‹ Trước
1
2
…
5
6
7
…
88
89
Sau ›