漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
裸体
らたい
thân thể trần · naked body
N1
猶お
なお
vẫn còn · still
N1
今猶
いまなお
cho đến nay vẫn · still
N1
塊り
かたまり
cục, khối · lump
N1
一塊
いっかい
một khối · one lump
N1
回旋
かいせん
xoay vòng · rotation
N1
旋回
せんかい
lượn vòng · revolution
N1
弓道
きゅうどう
cung đạo (bắn cung Nhật) · kyūdō
N1
半弓
はんきゅう
cung nhỏ · small bow
N1
ご幣
ごへい
gậy giấy cúng (ở đền Thần đạo) · staff with plaited paper streamers
N1
幣制
へいせい
chế độ tiền tệ · monetary system
N1
間膜
かんまく
mạc treo, dây chằng · ligament
N1
内膜
ないまく
màng trong · lining membrane
N1
扇ぐ
あおぐ
quạt · to fan
N1
扇動
せんどう
kích động · incitement
N1
脇見
わきみ
nhìn sang bên, lơ đễnh · looking aside
N1
小脇
こわき
dưới nách · under one's arm
N1
大腸
だいちょう
ruột già · large intestine
N1
回腸
かいちょう
hồi tràng · ileum
N1
水槽
すいそう
bể nước · water tank
N1
木槽
もくそう
thùng gỗ (ủ rượu sake) · wooden vat (esp. for sake brewing)
N1
お鍋
おなべ
cái nồi · pan
N1
平鍋
ひらなべ
chảo nông · pan
N1
慈心
じしん
lòng nhân từ · benevolence
N1
‹ Trước
1
2
…
57
58
59
…
88
89
Sau ›