漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
葛藤
かっとう
xung đột, giằng xé nội tâm · conflict
N1
葛
くず
cây sắn dây · kudzu (Pueraria montana)
N1
自粛
じしゅく
tự kiềm chế · self-restraint
N1
粛学
しゅくがく
thanh trừng trong trường học · school purge
N1
愚人
ぐじん
kẻ ngu · fool
N1
愚か
おろか
ngu dại · foolish
N1
架上
かじょう
trên giá · on the shelf
N1
高架
こうか
trên cao, cầu cạn · elevated (structure)
N1
鬼女
きじょ
quỷ cái · demoness
N1
鬼神
きしん
quỷ thần · fierce god
N1
庶事
しょじ
những việc lặt vặt · various matters
N1
庶民
しょみん
thứ dân, dân thường · common people
N1
稚気
ちき
tính trẻ con · childishness
N1
滋る
しげる
mọc um tùm · to grow thickly
N1
京滋
けいじ
vùng Kyoto và Shiga · Kyoto-Shiga
N1
幻想
げんそう
ảo tưởng · fantasy
N1
幻視
げんし
ảo thị · visual hallucination
N1
煮る
にる
ninh, luộc · to boil
N1
山姫
やまひめ
nữ thần núi · mountain goddess
N1
美姫
びき
mỹ nữ · beautiful maiden
N1
誓い
ちかい
lời thề · oath
N1
誓う
ちかう
thề · to swear
N1
一把
いちわ
một bó · bundle
N1
践む
ふむ
giẫm lên · to step on
N1
‹ Trước
1
2
…
43
44
45
…
88
89
Sau ›