Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

抽選 ちゅうせん bốc thăm · lottery N1 披く ひらく mở ra · to open N1 披見 ひけん mở ra đọc · reading N1 内廷 ないてい hậu cung, nội cung · harem N1 出廷 しゅってい ra hầu tòa · appearance in court N1 錦地 きんち quý địa (nơi ở của ngài) · your place of residence N1 錦上 きんじょう gấm thêm hoa · crowning beauty with even greater glory N1 准行 じゅんこう noi theo (tiêu chuẩn, tiền lệ) · following (a standard, precedent, etc.) N1 准州 じゅんしゅう vùng lãnh thổ (chưa thành bang) · territory N1 奨め すすめ lời khuyên · recommendation N1 選奨 せんしょう tuyển chọn khen thưởng · recommendation N1 浸す ひたす ngâm · to soak N1 浸る ひたる ngâm mình; đắm chìm · to be soaked in N1 剰す あます để dư · to save N1 剰え あまつさえ hơn nữa, lại còn · besides N1 大胆 だいたん táo bạo, gan dạ · bold N1 胆力 たんりょく sự gan dạ · courage N1 合繊 ごうせん sợi tổng hợp · synthetic fiber N1 繊手 せんしゅ bàn tay thon · slender hand N1 一駒 ひとコマ một cảnh, một khung hình · one scene N1 間駒 あいごま quân cờ chặn chiếu tướng · piece placed to block opponent's check N1 虚心 きょしん tâm rộng mở, không định kiến · open-minded N1 虚無 きょむ hư vô · nihility N1 言霊 ことだま sức mạnh linh thiêng của lời nói · mystical power inherent in words N1