漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
人倫
じんりん
luân thường, quan hệ con người · human relations
N1
倫理
りんり
luân lý, đạo đức · ethics
N1
開陳
かいちん
trình bày (ý kiến) · stating (one's views)
N1
陳情
ちんじょう
thỉnh nguyện · petition
N1
憶見
おっけん
phỏng đoán · conjecture
N1
梨子
なし
quả lê Nhật (nashi) · nashi (esp. Pyrus pyrifolia)
N1
山梨
やまなし
Yamanashi (tỉnh, thành phố) · Yamanashi (city, prefecture)
N1
親仁
おやじ
bố, ông già · one's father
N1
核仁
かくじん
hạch nhân (nhân con của tế bào) · nucleolus
N1
克つ
かつ
thắng, vượt qua · to win
N1
岳人
がくじん
người leo núi · alpinist
N1
山岳
さんがく
vùng núi, dãy núi · mountain chain
N1
拘り
こだわり
sự cầu kỳ, câu nệ · obsession
N1
拘る
こだわる
câu nệ, kỹ tính · to be obsessive (about)
N1
墓地
ぼち
nghĩa trang · cemetery
N1
墓表
ぼひょう
bia mộ · grave marker
N1
黙る
だまる
im lặng, nín · to be silent
N1
黙考
もっこう
trầm tư · contemplation
N1
須く
すべからく
nhất thiết phải · absolutely (ought to)
N1
須要
しゅよう
thiết yếu · absolutely necessary
N1
偏り
かたより
sự lệch, mất cân bằng · deviation
N1
偏人
へんじん
người lập dị · eccentric
N1
雰囲気
ふんいき
bầu không khí · atmosphere
N1
遇う
あう
gặp · to meet
N1
‹ Trước
1
2
…
31
32
33
…
88
89
Sau ›