漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
俳名
はいめい
bút danh nhà thơ haiku · pseudonym of a haiku poet
N1
事柄
ことがら
sự việc, vấn đề · matter
N1
人柄
ひとがら
tính cách, nhân cách · personality
N1
驚き
おどろき
sự ngạc nhiên · surprise
N1
驚く
おどろく
ngạc nhiên, giật mình · to be surprised
N1
大麻
たいま
cây gai dầu, cần sa · hemp
N1
調剤
ちょうざい
pha chế thuốc · making up a prescription
N1
薬剤
やくざい
thuốc, dược phẩm · medicine
N1
高瀬
たかせ
dòng sông cạn · shallow river
N1
趣き
おもむき
ý vị, vẻ đẹp · meaning
N1
趣く
おもむく
hướng về · to go in the direction of
N1
陥る
おちいる
rơi vào · to fall into (e.g. a hole)
N1
斎み
いみ
kiêng cữ, để tang · mourning
N1
斎む
いむ
kiêng, tránh · to avoid
N1
一貫
いっかん
nhất quán · consistency
N1
貫く
つらぬく
xuyên qua, giữ vững đến cùng · to go through
N1
仙人
せんにん
tiên nhân, vị tiên · immortal mountain wizard (in Taoism)
N1
仙界
せんかい
cõi tiên · dwelling place of hermits
N1
序で
ついで
nhân tiện, dịp · opportunity
N1
序文
じょぶん
lời tựa, lời nói đầu · preface
N1
一旬
いちじゅん
mười ngày · ten days
N1
旬日
じゅんじつ
khoảng mười ngày · ten-day period
N1
兼す
けんす
kiêm, gồm · to combine with
N1
兼業
けんぎょう
nghề phụ, làm kiêm · pursuing as a side business
N1
‹ Trước
1
2
…
23
24
25
…
88
89
Sau ›