Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

俳名 はいめい bút danh nhà thơ haiku · pseudonym of a haiku poet N1 事柄 ことがら sự việc, vấn đề · matter N1 人柄 ひとがら tính cách, nhân cách · personality N1 驚き おどろき sự ngạc nhiên · surprise N1 驚く おどろく ngạc nhiên, giật mình · to be surprised N1 大麻 たいま cây gai dầu, cần sa · hemp N1 調剤 ちょうざい pha chế thuốc · making up a prescription N1 薬剤 やくざい thuốc, dược phẩm · medicine N1 高瀬 たかせ dòng sông cạn · shallow river N1 趣き おもむき ý vị, vẻ đẹp · meaning N1 趣く おもむく hướng về · to go in the direction of N1 陥る おちいる rơi vào · to fall into (e.g. a hole) N1 斎み いみ kiêng cữ, để tang · mourning N1 斎む いむ kiêng, tránh · to avoid N1 一貫 いっかん nhất quán · consistency N1 貫く つらぬく xuyên qua, giữ vững đến cùng · to go through N1 仙人 せんにん tiên nhân, vị tiên · immortal mountain wizard (in Taoism) N1 仙界 せんかい cõi tiên · dwelling place of hermits N1 序で ついで nhân tiện, dịp · opportunity N1 序文 じょぶん lời tựa, lời nói đầu · preface N1 一旬 いちじゅん mười ngày · ten days N1 旬日 じゅんじつ khoảng mười ngày · ten-day period N1 兼す けんす kiêm, gồm · to combine with N1 兼業 けんぎょう nghề phụ, làm kiêm · pursuing as a side business N1