漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
数学
すうがく
toán học · mathematics
N3
世界
せかい
thế giới · world
N3
世話
せわ
chăm sóc · care, looking after
N3
成功
せいこう
thành công · success
N3
成績
せいせき
thành tích · grades, results
N3
晴れ
はれ
trời nắng · clear weather
N3
晴れる
はれる
trời hửng nắng · to clear up
N3
静か
しずか
yên tĩnh · quiet
N3
安静
あんせい
nghỉ ngơi tĩnh dưỡng · rest, repose
N3
席
せき
chỗ ngồi · seat
N3
出席
しゅっせき
tham dự · attendance
N3
積む
つむ
chất lên · to pile up, to load
N3
面積
めんせき
diện tích · area
N3
折る
おる
gấp, bẻ · to fold, to break
N3
骨折
こっせつ
gãy xương · bone fracture
N3
説明
せつめい
giải thích · explanation
N3
小説
しょうせつ
tiểu thuyết · novel
N3
戦争
せんそう
chiến tranh · war
N3
戦う
たたかう
chiến đấu · to fight
N3
選ぶ
えらぶ
lựa chọn · to choose
N3
選手
せんしゅ
tuyển thủ · player, athlete
N3
送る
おくる
gửi · to send
N3
放送
ほうそう
phát sóng · broadcast
N3
連れ
つれ
bạn đồng hành · companion
N3
‹ Trước
1
2
…
7
8
9
…
31
32
Sau ›