漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
議論
ぎろん
tranh luận · discussion, debate
N3
求める
もとめる
tìm kiếm, yêu cầu · to seek, to ask for
N3
要求
ようきゅう
yêu cầu · demand, request
N3
上級
じょうきゅう
cấp cao · advanced level
N3
同級生
どうきゅうせい
bạn cùng lớp · classmate
N3
野球
やきゅう
bóng chày · baseball
N3
地球
ちきゅう
trái đất · the Earth
N3
橋
はし
cây cầu · bridge
N3
歩道橋
ほどうきょう
cầu vượt đi bộ · pedestrian bridge
N3
曲
きょく
bản nhạc · musical piece, song
N3
曲がる
まがる
rẽ, cong · to turn, to bend
N3
郵便局
ゆうびんきょく
bưu điện · post office
N3
薬局
やっきょく
hiệu thuốc · pharmacy
N3
銀行
ぎんこう
ngân hàng · bank
N3
銀色
ぎんいろ
màu bạc · silver color
N3
道具
どうぐ
dụng cụ · tool
N3
家具
かぐ
đồ nội thất · furniture
N3
君
きみ
cậu, bạn · you (familiar)
N3
君たち
きみたち
các cậu · you (plural)
N3
係員
かかりいん
nhân viên phụ trách · person in charge, attendant
N3
形
かたち
hình dáng · shape, form
N3
人形
にんぎょう
búp bê · doll
N3
経験
けいけん
kinh nghiệm · experience
N3
経済
けいざい
kinh tế · economy
N3
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
31
32
Sau ›