漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
換気
かんき
sự thông gió · ventilation
N3
換金
かんきん
sự đổi thành tiền · realization (of goods into money)
N3
長久
ちょうきゅう
sự lâu dài, trường cửu · permanence
N3
持久
じきゅう
sức bền · endurance
N3
油田
ゆでん
mỏ dầu · oil field
N3
原油
げんゆ
dầu thô · crude oil
N3
人妻
ひとづま
người phụ nữ đã có chồng · married woman
N3
後妻
ごさい
vợ sau, vợ kế · second wife
N3
暴行
ぼうこう
sự hành hung · assault
N3
暴力
ぼうりょく
bạo lực · violence
N3
三輪
さんりん
ba bánh · three wheels
N3
年輪
ねんりん
vòng tuổi của cây · annual tree ring
N3
占い
うらない
việc bói toán · fortune-telling
N3
占う
うらなう
bói, xem bói · to tell someone's fortune
N3
背後
はいご
phía sau, sau lưng · back
N3
背く
そむく
làm trái, phản bội · to run counter to
N3
入植
にゅうしょく
việc khai hoang định cư · settlement
N3
田植
たうえ
việc cấy lúa · rice planting
N3
熱い
あつい
nóng (khi chạm vào) · hot (to the touch)
N3
発熱
はつねつ
sự phát nhiệt; bị sốt · generation of heat
N3
清い
きよい
trong sạch · clean
N3
清書
せいしょ
bản chép sạch · fair copy
N3
頼み
たのみ
lời nhờ vả · request
N3
頼り
たより
chỗ dựa, sự tin cậy · reliance
N3
‹ Trước
1
2
…
28
29
30
…
31
32
Sau ›