Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

競る せる ganh đua; đấu giá · to compete N3 拡大 かくだい sự mở rộng, phóng to · expansion N3 軍拡 ぐんかく mở rộng quân bị · military expansion N3 故い ふるい cũ · old N3 故に ゆえに vì vậy, do đó · therefore N3 時給 じきゅう lương theo giờ · hourly pay N3 月給 げっきゅう lương tháng · monthly salary N3 介入 かいにゅう sự can thiệp · intervention N3 介在 かいざい nằm giữa, tồn tại xen giữa · existing (between) N3 根本 こんぽん gốc rễ, căn bản · root N3 根性 こんじょう ý chí, nghị lực · willpower N3 迎え むかえ sự đón, đi đón · meeting N3 迎合 げいごう sự xu nịnh, chiều theo · ingratiation N3 自販 じはん bán hàng tự động · automatic selling N3 市販 しはん bán ra thị trường · putting on the market N3 園長 えんちょう giám đốc vườn, hiệu trưởng mẫu giáo · head of a garden N3 田園 でんえん đồng quê, ruộng vườn · the country N3 異国 いこく nước ngoài, xứ lạ · foreign country N3 異議 いぎ sự phản đối · objection N3 前歴 ぜんれき lý lịch, quá khứ · personal history N3 辞表 じひょう đơn xin từ chức · letter of resignation N3 辞意 じい ý định từ chức · intention to resign N3 大将 たいしょう đại tướng · general N3 中将 ちゅうじょう trung tướng · lieutenant general N3