漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
競る
せる
ganh đua; đấu giá · to compete
N3
拡大
かくだい
sự mở rộng, phóng to · expansion
N3
軍拡
ぐんかく
mở rộng quân bị · military expansion
N3
故い
ふるい
cũ · old
N3
故に
ゆえに
vì vậy, do đó · therefore
N3
時給
じきゅう
lương theo giờ · hourly pay
N3
月給
げっきゅう
lương tháng · monthly salary
N3
介入
かいにゅう
sự can thiệp · intervention
N3
介在
かいざい
nằm giữa, tồn tại xen giữa · existing (between)
N3
根本
こんぽん
gốc rễ, căn bản · root
N3
根性
こんじょう
ý chí, nghị lực · willpower
N3
迎え
むかえ
sự đón, đi đón · meeting
N3
迎合
げいごう
sự xu nịnh, chiều theo · ingratiation
N3
自販
じはん
bán hàng tự động · automatic selling
N3
市販
しはん
bán ra thị trường · putting on the market
N3
園長
えんちょう
giám đốc vườn, hiệu trưởng mẫu giáo · head of a garden
N3
田園
でんえん
đồng quê, ruộng vườn · the country
N3
異国
いこく
nước ngoài, xứ lạ · foreign country
N3
異議
いぎ
sự phản đối · objection
N3
前歴
ぜんれき
lý lịch, quá khứ · personal history
N3
辞表
じひょう
đơn xin từ chức · letter of resignation
N3
辞意
じい
ý định từ chức · intention to resign
N3
大将
たいしょう
đại tướng · general
N3
中将
ちゅうじょう
trung tướng · lieutenant general
N3
‹ Trước
1
2
…
25
26
27
…
31
32
Sau ›