漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
退く
どく
tránh ra, lùi sang · to step aside
N3
後退
こうたい
sự rút lui, thoái lui · retreat
N3
賞金
しょうきん
tiền thưởng · prize money
N3
入賞
にゅうしょう
đoạt giải · winning a prize
N3
辺り
あたり
quanh đây, khu vực lân cận · (in the) neighbourhood
N3
辺地
へんち
vùng xa xôi hẻo lánh · remote place
N3
造り
つくり
cấu tạo, việc làm ra · making
N3
造る
つくる
làm ra, chế tạo · to make
N3
被う
おおう
che, phủ · to cover
N3
被る
かぶる
đội (mũ), trùm lên · to put on (one's head)
N3
国技
こくぎ
môn thể thao quốc gia · national sport
N3
技法
ぎほう
kỹ pháp, kỹ thuật · technique
N3
回復
かいふく
hồi phục · restoration
N3
復権
ふっけん
khôi phục quyền lợi · rehabilitation
N3
負け
まけ
sự thua cuộc · defeat
N3
自負
じふ
tự hào, tự phụ · pride
N3
渡り
わたり
sự băng qua · crossing
N3
渡る
わたる
băng qua, đi qua · to cross over
N3
移行
いこう
chuyển tiếp, quá độ · transition
N3
移民
いみん
di dân · immigration
N3
日課
にっか
công việc hằng ngày · daily routine
N3
課長
かちょう
trưởng phòng, trưởng ban · section manager
N3
年末
ねんまつ
cuối năm · end-of-year
N3
末日
まつじつ
ngày cuối (tháng) · last day (of a month)
N3
‹ Trước
1
2
…
18
19
20
…
31
32
Sau ›