漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
昨日
きのう
hôm qua · yesterday
N3
昨年
さくねん
năm ngoái · last year
N3
投手
とうしゅ
cầu thủ ném bóng · pitcher
N3
投機
とうき
đầu cơ · speculation
N3
示す
しめす
chỉ ra, cho xem · to (take out and) show
N3
公示
こうじ
thông báo công khai · public announcement
N3
打つ
うつ
đánh, đập · to hit
N3
一打
いちだ
một cú đánh · stroke
N3
基本
きほん
cơ bản · basics
N3
基金
ききん
quỹ · fund
N3
各国
かっこく
các nước, mỗi nước · each country
N3
各自
かくじ
mỗi người, từng người · each (person)
N3
本島
ほんとう
đảo chính · main island
N3
島内
とうない
trong đảo · on an island
N3
直前
ちょくぜん
ngay trước · just before
N3
直後
ちょくご
ngay sau · immediately following
N3
一両
いちりょう
một toa xe · one vehicle
N3
両者
りょうしゃ
hai bên, cả hai phía · pair
N3
革新
かくしん
cách tân, đổi mới · reform
N3
行革
ぎょうかく
cải cách hành chính · administrative reform
N3
定価
ていか
giá niêm yết · list price
N3
地価
ちか
giá đất · the price of land
N3
勢い
いきおい
khí thế, sức mạnh · force
N3
大勢
おおぜい
đông người · crowd of people
N3
‹ Trước
1
2
…
12
13
14
…
31
32
Sau ›