漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
手箱
てばこ
(small) box to keep valuables, etc. · hộp nhỏ đựng đồ quý
N2
溶く
とく
to mix (e.g. water with flour) · hòa, pha (bột với nước)
N2
溶解
ようかい
dissolution · sự hòa tan
N2
鉱業
こうぎょう
mining industry · ngành khai khoáng
N2
鉱山
こうざん
mine (ore) · mỏ quặng
N2
泣く
なく
to cry · khóc
N2
泣き
なき
weeping · sự khóc
N2
感涙
かんるい
tears (from being deeply moved) · nước mắt cảm động
N2
空涙
そらなみだ
crocodile tears · nước mắt cá sấu
N2
1匹
いっぴき
one (small animal) · một con
N2
一匹
いっぴき
one (small animal) · một con
N2
ひ孫
ひまご
great-grandchild · chắt
N2
子孫
しそん
descendant · con cháu
N2
鋭い
するどい
sharp (knife, claws, etc.) · sắc, bén
N2
新鋭
しんえい
young and energetic · mới và đầy sức trẻ
N2
大枝
おおえだ
large branch · cành to
N2
小枝
こえだ
twig · cành nhỏ
N2
塗る
ぬる
to paint · sơn, bôi
N2
中塗
なかぬり
intermediate coat of paint or lacquer · lớp sơn lót giữa
N2
1軒
いっけん
one house · một căn nhà
N2
一軒
いっけん
one house · một căn nhà
N2
中毒
ちゅうどく
poisoning · ngộ độc; nghiện
N2
毒性
どくせい
toxicity · độc tính
N2
一晩
ひとばん
one night · một đêm
N2
‹ 前へ
1
2
…
79
80
81
…
170
171
次へ ›